Tàu bán theo danh mục
Tàu đang tìm mua theo danh mục
Tàu chở hàng khô (Dry cargo ship)
Sà lan (Barge): 639
Tàu chở hàng rời (Bulk carrier): 1221
Tàu chở hàng ven biển (Coaster): 0
Tàu chở than (Collier): 0
Tàu container (Container ship): 179
Tàu nâng hạ hạng nặng (Heavy lift ship): 3
Tàu chở sà lan (Lighter aboard ship): 0
Tàu lạnh (Reefer ship): 808
Tàu Ro-Ro (Ro-Ro ship): 445
Tàu chở hàng ngầm (Submarine Cargo Vessel): 0
Tàu chở gia súc (Livestock carrier): 14
Tàu chở hàng tuyến cố định (Cargo liner): 3
Tàu chở xi măng (Cement Carrier): 11
Đa mục đích (Multi-purpose): 156
Tàu chở dầu (Tankers)
Tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) (LNG carrier): 52
Tàu chở dầu/hóa chất (Oil/Chemical tanker): 654
Tàu chở thực phẩm (Food products tanker): 1
Tàu chở nước thải hầm (Bilge water tanker): 2
Tàu chở nhiên liệu (Bunker tanker): 7
Tàu chở chất thải (Waste tanker): 0
Tàu chở nhựa đường (Asphalt carrier): 5
Tàu chở LPG (LPG carrier): 0
Tàu đánh cá (Fishing vessel)
Tàu đông lạnh lớn (Large Freezer): 0
Tàu kéo lưới vây và tàu lạnh (Seiner reefer): 0
Tàu câu mực (Squid jigger): 0
Tàu lạnh cỡ vừa (Medium reefer): 2
Tàu lưới vây (Purse seiner): 19
Tàu chế biến cá (Fish processing vessel): 8
Tàu dùng để chế biến và vận chuyển cá (Vessel for fish processing and delivery): 25
Tàu đánh bắt cá bằng lưới vây (Purse-seine trawler vessel): 21
Tàu chở cá sống (Live fish carrier): 10
Tàu kéo lưới đông lạnh cỡ lớn (Large freezer trawler): 7
Tàu câu dài (Longliner): 67
Tàu kéo lưới (Trawler): 208
Tàu đánh bắt và chế biến cá (RDOS) (Fishing and fish processing (RDOS)): 0
Tàu câu cá ngừ dài (Tuna longliner): 3
Tàu kéo lưới ngang (Beam trawler): 34
Tàu chở cá (Fish carrier): 0
Tàu dịch vụ và tàu ngoài khơi (Offshore & Service Vessels)
Tàu FPSO (FPSO unit): 0
Tàu hỗ trợ lặn (Dive support): 38
Tàu chữa cháy (Fireboat): 7
Tàu cung cấp (Supply ship): 384
Thầu (Tender): 0
Tàu kéo (Tugboat): 63
Tàu kéo (Towboat): 1117
Tàu rải cáp (Cable layer): 2
Tàu cẩu (Crane vessel): 35
Tàu khoan (Drillship): 0
Tàu nghiên cứu (Research vessel): 53
Tàu bán ngầm (Semi-submersible): 2
Giàn khoan di động (Jack-up drilling rig): 69
Xưởng nổi (Floating Workshop): 0
Tàu thi công ống ngầm (Pipe-laying ship): 0
Tàu cung cấp cho giàn khoan (PSV) (Platform supply vessel (PSV)): 56
Tàu kéo cung cấp neo (AHTS) (Anchor Handling Tug Supply (AHTS)): 14
Tàu cung cấp nhanh (FSV) (Fast Supply Vessel (FSV)): 111
Tàu khảo sát (Survey vessel): 172
Tàu làm việc (Work boats): 352
Tàu dịch vụ trang trại điện gió (Wind farm service vessel): 177
Sà lan chở người (Accommodation barge): 31
Tàu chở thủy thủ đoàn (Crew boat): 149
Thuyền cứu sinh (Lifeboat): 26
Tàu dẫn đường (Pilot boat): 91
Tàu cứu hộ (Rescue vessel): 26
Thuyền phao cứng (Rigid inflatable boat): 61
Tàu trực chờ (Standby vessel): 0
Đơn vị FSO (FSO unit): 0
Tàu chở khách (Passenger ship)
Tàu chở khách và hàng hóa (Cruiseferry): 23
Tàu du lịch (Cruise ship): 181
Tàu phà (Ferry vessel): 285
Tàu chở khách đường dài (Ocean liner): 0
Tàu RoPax (RoPax ship): 122
Phà chở tàu hỏa (Train ferry): 2
Tàu hai thân (Catamaran): 209
Tàu cánh ngầm (Hydrofoil): 5
Tàu quân sự / Hải quân (Naval / Military vessels)
Tàu đổ bộ, chở hàng (Landing Craft, Tank): 182
Tàu tuần tra (Patrol boat): 218
Tàu lưỡng cư (Amphibious): 3
Tàu ngầm (Submarine): 10
Tàu sân bay (Aircraft carrier): 0
Tàu khu trục (Destroyer): 0
Tàu hộ tống (Frigate): 0
Tàu tuần tra nhỏ (Corvette): 0
Tàu quét mìn (Minesweeper): 0
Khác (Other)
Tàu kênh (Narrowboat): 0
Tàu nạo vét (Dredger): 125
Tàu phá băng (Icebreaker): 2
Tàu sông (Riverboat): 0
Tàu kéo (Snagboat): 0
Khách sạn nổi (Floating hotel): 8
Kim loại phế liệu (Scrap metal): 58
Bến nổi (Floating dock): 66
Tàu đánh cá (Cutter): 13
Tàu đệm khí (Hovercraft): 1
Phà (Pontoon): 16
Tàu thu gom dầu (Oil skimmer vessel): 1
Du thuyền (Yacht): 3
Tàu đóng mới (Newbuild Vessels): 1
Tàu nhà hàng (Restaurant vessel): 10