Tàu bán theo danh mục

Tàu đang tìm mua theo danh mục

Tàu chở hàng khô (Dry cargo ship)
    Tàu chở hàng rời (Bulk carrier): 715
    Tàu chở hàng ven biển (Coaster): 12
    Tàu container (Container ship): 148
    Sà lan (Barge): 488
    Tàu chở hàng tuyến cố định (Cargo liner): 36
    Tàu Ro-Ro (Ro-Ro ship): 328
    Tàu lạnh (Reefer ship): 415
    Tàu chở xi măng (Cement Carrier): 6
    Tàu nâng hạ hạng nặng (Heavy lift ship): 4
    Tàu chở gia súc (Livestock carrier): 7
    Tàu chở than (Collier): 0
    Tàu chở sà lan (Lighter aboard ship): 0
    Tàu chở hàng ngầm (Submarine Cargo Vessel): 0

Tàu chở dầu (Tankers)
    Tàu chở dầu/hóa chất (Oil/Chemical tanker): 504
    Tàu chở thực phẩm (Food products tanker): 21
    Tàu chở LPG (LPG carrier): 3
    Tàu chở nhiên liệu (Bunker tanker): 12
    Tàu chở nhựa đường (Asphalt carrier): 7
    Tàu chở nước thải hầm (Bilge water tanker): 2
    Tàu chở chất thải (Waste tanker): 0
    Water tanker: 0

Tàu đánh cá (Fishing vessel)
    Tàu kéo lưới (Trawler): 163
    Tàu lưới vây (Purse seiner): 21
    Tàu câu dài (Longliner): 46
    Tàu chở cá (Fish carrier): 1
    Tàu chế biến cá (Fish processing vessel): 8
    Tàu đánh bắt và chế biến cá (RDOS) (Fishing and fish processing (RDOS)): 0
    Tàu kéo lưới đông lạnh cỡ lớn (Large freezer trawler): 6
    Tàu đông lạnh lớn (Large Freezer): 0
    Tàu lạnh cỡ vừa (Medium reefer): 1
    Tàu kéo lưới vây và tàu lạnh (Seiner reefer): 0
    Tàu chở cá sống (Live fish carrier): 16
    Tàu câu cá ngừ dài (Tuna longliner): 2
    Tàu kéo lưới ngang (Beam trawler): 24
    Tàu đánh bắt cá bằng lưới vây (Purse-seine trawler vessel): 15
    Tàu câu mực (Squid jigger): 0
    Tàu dùng để chế biến và vận chuyển cá (Vessel for fish processing and delivery): 14

Tàu dịch vụ và tàu ngoài khơi (Offshore & Service Vessels)
    Tàu kéo (Tugboat): 113
    Tàu kéo (Towboat): 787
    Tàu cung cấp (Supply ship): 337
    Tàu cung cấp cho giàn khoan (PSV) (Platform supply vessel (PSV)): 34
    Tàu kéo cung cấp neo (AHTS) (Anchor Handling Tug Supply (AHTS)): 38
    Tàu cung cấp nhanh (FSV) (Fast Supply Vessel (FSV)): 63
    Tàu chở thủy thủ đoàn (Crew boat): 110
    Tàu làm việc (Work boats): 276
    Tàu dẫn đường (Pilot boat): 57
    Tàu cứu hộ (Rescue vessel): 19
    Thuyền cứu sinh (Lifeboat): 19
    Tàu chữa cháy (Fireboat): 4
    Tàu trực chờ (Standby vessel): 0
    Tàu dịch vụ trang trại điện gió (Wind farm service vessel): 164
    Tàu khảo sát (Survey vessel): 159
    Tàu nghiên cứu (Research vessel): 31
    Tàu hỗ trợ lặn (Dive support): 36
    Thầu (Tender): 1
    Thuyền phao cứng (Rigid inflatable boat): 55
    Tàu rải cáp (Cable layer): 4
    Tàu thi công ống ngầm (Pipe-laying ship): 1
    Tàu cẩu (Crane vessel): 35
    Giàn khoan di động (Jack-up drilling rig): 56
    Tàu khoan (Drillship): 0
    Tàu bán ngầm (Semi-submersible): 0
    Tàu FPSO (FPSO unit): 0
    Đơn vị FSO (FSO unit): 0
    Sà lan chở người (Accommodation barge): 30
    Xưởng nổi (Floating Workshop): 0

Tàu chở khách (Passenger ship)
    Tàu phà (Ferry vessel): 128
    Tàu RoPax (RoPax ship): 52
    Tàu chở khách và hàng hóa (Cruiseferry): 9
    Tàu du lịch (Cruise ship): 416
    Tàu hai thân (Catamaran): 118
    Tàu cánh ngầm (Hydrofoil): 2
    Tàu du lịch (Tour boat): 2
    Tàu chở khách đường dài (Ocean liner): 0
    Phà chở tàu hỏa (Train ferry): 5

Tàu quân sự / Hải quân (Naval / Military vessels)
    Tàu tuần tra (Patrol boat): 136
    Combat boat: 0
    Tàu đổ bộ, chở hàng (Landing Craft, Tank): 161
    Tàu lưỡng cư (Amphibious): 3
    Tàu tuần tra nhỏ (Corvette): 0
    Tàu hộ tống (Frigate): 0
    Tàu quét mìn (Minesweeper): 0
    Tàu khu trục (Destroyer): 0
    Tàu ngầm (Submarine): 5
    Tàu sân bay (Aircraft carrier): 0

Khác (Other)
    Du thuyền (Yacht): 13
    Tàu đánh cá (Cutter): 8
    Tàu nạo vét (Dredger): 95
    Bến nổi (Floating dock): 53
    Phà (Pontoon): 17
    Tàu sông (Riverboat): 0
    Tàu phá băng (Icebreaker): 1
    Tàu đệm khí (Hovercraft): 1
    Khách sạn nổi (Floating hotel): 6
    Tàu nhà hàng (Restaurant vessel): 4
    Tàu kênh (Narrowboat): 0
    Tàu kéo (Snagboat): 0
    Tàu đóng mới (Newbuild Vessels): 0
    Kim loại phế liệu (Scrap metal): 35

Hiển thị các tàu đang được bán theo khu vực và quốc gia · Hiển thị các loại tàu đang tìm mua theo khu vực và quốc gia

Đăng nhập

Quên mật khẩu?
hoặc

Chưa phải là thành viên? Đăng ký miễn phí