 |
CM1036 TÀU CHỞ HÀNG RỜI LOẠI PANAMAX, 75000 DWT/ĐÓNG NĂM 2000, XÂY DỰNG TẠI NHẬT BẢN, ĐỂ BÁN, DWT 75000, LOA 225m, 2000
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 13.8m
|
 |
CM1040 TÀU CHỞ HÀNG ĐA MỤC ĐÍCH, 4900 DWT/ĐÓNG NĂM 2000, XÂY DỰNG TẠI HÀ LAN, ĐỂ BÁN, DWT 4900, LOA 89.8m, 2000
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 6.4m
|
 |
CM1037 TÀU CHỞ HÀNG RỜI LOẠI HANDYSIZE, 28500/ĐÓNG NĂM 2002, XÂY DỰNG TẠI NHẬT BẢN, ĐỂ BÁN, DWT 28500, LOA 170m, 2002
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 9.8m
|
 |
CM1033 TÀU CHỞ HÀNG ĐA MỤC ĐÍCH CÓ CẦN CẨU, 17500 DWT/985 TEU/ĐÓNG NĂM 1999, ĐỂ BÁN, DWT 17500, LOA 144m, 1999
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 9.7m
|
 |
CM1032 TÀU NƯỚC CHẢY LOẠI NHỎ, CÓ MÁY CẮT, ĐỂ BÁN, LOA 11.8m, 2024
Tàu container
- Chiều chìm của tàu 0.6m
|
 |
CM1031 TÀU KÉO VÍT ĐUÔI, 50 TBP/4050 HP/ĐÓNG NĂM 2004, ĐỂ BÁN, LOA 35m, 2004
Tàu kéo, Đông Á
|
 |
CM1030 PHÀ ROPAX, 1720 LM/830 HÀNH KHÁCH/ĐÓNG NĂM 1995, XÂY DỰNG TẠI ĐỨC, ĐỂ BÁN, DWT 5490, LOA 174m, 1995
Tàu Ro-Ro, Bắc Âu
- Chiều chìm của tàu 6.4m
|
 |
CM1029 TÀU CHỞ HÀNG RỜI LOẠI HANDYSIZE, 38900 DWT/ĐÓNG NĂM 2005, ĐỂ BÁN, DWT 38900, LOA 190m, 2005
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 10.5m
|
 |
CM1028 TÀU CHỞ HÀNG CÓ SÀN KẾP/PALLET/CỬA HÔNG, 850 DWT/ĐÓNG NĂM 1992, ĐỂ BÁN, DWT 850, LOA 50m, 1992
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 3.8m
- GRT 975
|
 |
CM1027 CẦN CẨU CONTAINER STS KONECRANES KD-54, ĐÓNG NĂM 2005, ĐỂ BÁN, LOA 28.7m, 2005
Tàu container
|
 |
CM1026 TÀU CHỞ CONTAINER, 700 TEU/8500 DWT/ĐÓNG NĂM 2003, XÂY DỰNG TẠI ĐỨC, ĐỂ BÁN, DWT 8500, LOA 134m, 2003
Tàu container, Bắc Âu
- GRT 6560
|
 |
[ĐÃ BÁN] CM0861 TÀU CHỞ DẦU NHỎ, CHƯA TỪNG SỬ DỤNG, 3150 DWT, MỎ NƯỚC 4.3M / ĐÓNG NĂM 2020, ĐỂ BÁN, DWT 3150, LOA 79.9m, 2020
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 4.3m
|
 |
CM1025 TÀU CHỞ HÀNG CÓ SÀN KẾP, 8500 DWT/ĐÓNG NĂM 2011, ĐỂ BÁN, DWT 8500, LOA 111m, 2011
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 7.6m
|
 |
CM1023 TÀU CHỞ CONTAINER CÓ CẦN CẨU, 515 TEU/9120 DWT/ĐÓNG NĂM 2003, XÂY DỰNG TẠI HÀN QUỐC, ĐỂ BÁN, DWT 9120, LOA 117m, 2003
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 7m
|
 |
CM1021 TÀU CHỞ CONTAINER MỚI, 1760 TEU/ĐÓNG NĂM 2024, ĐỂ BÁN, DWT 21040, LOA 172m, 2024
Tàu container, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 10.3m
|
 |
CM1018 TÀU KÉO HAI TRỤC 31 TBP/2200 HP/2019, ĐÓNG TẠI THỔ NHĨ KỲ, ĐANG RAO BÁN, LOA 24m, 2019
Tàu kéo, Địa Trung Hải
- GRT 175
|
 |
CM1017 TÀU HÀNG TỔNG HỢP, CÓ MÁY XÚC 5200 DWT, ĐÓNG NĂM 1980, TẠI SIETAS, ĐANG RAO BÁN, DWT 1980, LOA 99m, 1980
Tàu chở hàng rời, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 6.4m
|
 |
CM1015 TÀU KÉO NEO AHTS 140 TBP/10800 BHP/2009, ĐANG RAO BÁN, LOA 68m, 2009
Tàu kéo, Đông Á
|
 |
CM1014 TÀU CHỞ DẦU 7000 DWT/2005, ĐÓNG TẠI THỔ NHĨ KỲ, ĐANG RAO BÁN, DWT 6900, LOA 120m, 2005
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 6.7m
|
 |
CM1012 TÀU CHỞ LPG ÁP LỰC 7950 DWT/2002, ĐÓNG TẠI NHẬT, ĐANG RAO BÁN, DWT 7950, LOA 120m, 2002
Tàu chở dầu/hóa chất, Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 6.8m
|