 |
CM0948 TÀU CUNG CẤP CHO GIÀN DẦU PSV DP2 4000 DWT, ĐÓNG NĂM 2016, ĐANG BÁN, DWT 2016, LOA 78m, 2016
Tàu cung cấp cho giàn khoan (PSV), Đông Á
|
 |
CM0946 TÀU CHỞ DẦU/HÓA CHẤT 4000 DWT/ĐÓNG NĂM 1998 TẠI NHẬT BẢN, ĐANG BÁN, DWT 4000, LOA 94m, 1998
Tàu chở dầu/hóa chất
- Chiều chìm của tàu 5.8m
|
 |
[ĐÃ BÁN] CM0945 TÀU CHỞ DẦU LOẠI PRODUCT 10000 DWT/ĐÓNG NĂM 2001, ĐANG BÁN, DWT 10000, LOA 117m, 2001
Tàu chở dầu/hóa chất, Tây Á
- Chiều chìm của tàu 8.2m
|
 |
CM0944 TÀU KÉO ASD FI-FI1 45 TBP/3600 HP/ĐÓNG NĂM 2006, ĐANG BÁN, LOA 28m, 2006
Tàu kéo, Địa Trung Hải
|
 |
CM0942 TÀU CHỞ HÀNG RỜI LOẠI HANDY 23000 DWT/ĐÓNG NĂM 2010, ĐANG BÁN, DWT 23000, LOA 160m, 2010
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 9.8m
|
 |
CM0941 TÀU CHỞ HÀNG THÔNG DỤNG, KIỂU HỘP 4600 DWT/ĐÓNG NĂM 1997, HÃNG DAMEN, ĐANG BÁN, DWT 4600, LOA 89.6m, 1997
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 6m
|
 |
CM0940 TÀU KÉO/TÀU CUNG CẤP 125 TBP / 9500 HP / ĐÓNG NĂM 2009 TẠI NHẬT BẢN, ĐANG BÁN, DWT 2500, LOA 72m, 2009
Tàu kéo
|
 |
CM0939 TÀU SÀ LAN NỔI MỚI/ĐÃ SỬ DỤNG 5000 TLC/ĐÓNG NĂM 2019 TẠI HÀN QUỐC, ĐANG BÁN, LOA 120m, 2009
Bến nổi, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 9.5m
|
 |
CM0936 TÀU CHỞ DẦU 5770 DWT/ĐÓNG NĂM 1999 TẠI THỔ NHĨ KỲ, ĐANG BÁN, DWT 5770, LOA 108.9m, 1999
Tàu chở dầu/hóa chất, Tây Á
- Chiều chìm của tàu 5.7m
|
 |
CM0937 TÀU CHỞ HÀNG RỜI KÍCH THƯỚC VỪA 25000 DWT/1998, ĐÓNG TẠI NHẬT BẢN, ĐỂ BÁN, DWT 25000, LOA 160m, 1998
Tàu chở hàng rời, Biển Đen
- Chiều chìm của tàu 9.8m
|
 |
CM0933 TÀU CHỞ DẦU/HÓA CHẤT IMO2, THÂN THÉP KHÔNG GỈ 3460 DWT/2009, ĐÓNG TẠI, ĐỂ BÁN, DWT 3460, LOA 90m, 2009
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 5.5m
|
 |
CM0932 TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP MPP 8965 DWT/2000, ĐÓNG TẠI HÀ LAN, ĐỂ BÁN, DWT 8965, LOA 128m, 2000
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 7.4m
|
 |
[ĐÃ BÁN] CM0931 TÀU VEN BIỂN CỔ ĐIỂN 1300 DWT/1989, ĐÓNG TẠI HÀ LAN, ĐỂ BÁN, DWT 1300, LOA 65m, 1989
Tàu chở hàng rời, Bắc Âu
- Chiều chìm của tàu 3.3m
|
 |
CM0930 TÀU CHỞ DẦU BỔ SUNG 1500 DWT/2003, ĐÓNG TẠI THỔ NHĨ KỲ, ĐỂ BÁN, DWT 1510, LOA 70.2m, 2003
Tàu chở dầu/hóa chất
- Chiều chìm của tàu 4.2m
|
 |
CM0929 TÀU CHỞ LPG CHỨA AMMONIA & ETHYLENE BÁN PHẦN LẠNH 9300 DWT/2003, ĐÓNG TẠI, ĐỂ BÁN, DWT 9300, LOA 123m, 2003
Tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), Địa Trung Hải
- Chiều chìm của tàu 8m
|
 |
CM0927 TÀU KÉO ASD VOITH-SCHNEIDER 53 TBP/5000 HP/2013, ĐÓNG TẠI, ĐỂ BÁN, LOA 31m, 2013
Tàu kéo
|
 |
CM0925 TÀU CHỞ HÀNG RỜI CÓ CẦN CẨU 7980 DWT/2011, ĐÓNG TẠI, ĐỂ BÁN, DWT 7980, LOA 120m, 2011
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 6.7m
|
 |
[ĐÃ BÁN] CM0923 TÀU CHỞ DẦU IMO2 NHỎ 6800 DWT/2008, ĐÓNG TẠI, DWT 6800, LOA 110m, 2008
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 6.7m
|
 |
CM0920 TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP 3210 DWT/1996, ĐÓNG TẠI ĐỨC, ĐỂ BÁN, DWT 3210, LOA 87m, 1996
Tàu chở hàng rời, Biển Đen
- Chiều chìm của tàu 4.7m
|
 |
CM0919 TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP CÓ CẦN CẨU 5850 DWT/1997, ĐÓNG TẠI, ĐỂ BÁN, DWT 5850, LOA 103m, 1997
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 6.4m
|