 |
Sold
REF402/REEFER/1992-09/3606.18CBM/ 3,50 TRIỆU USD, DWT 2300, LOA 97.4m, 1992
Tàu lạnh, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 5.49m
3
|
 |
Sold
REF629/TÀU LẠNH/1996-03/15064CBM/ GIÁ 8.50 TRIỆU USD, DWT 10043, LOA 143m, 1996
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 8.46m
8
|
 |
Sold
REF489/REEFER/1993-11-15/12137CBM/ 7,5 TRIỆU USD, DWT 8383, LOA 135.5m, 1993
Tàu lạnh, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 7.75m
7
|
 |
Sold
REF651/TÀU LẠNH/1985/15252CBM/ GIÁ 3.6 TRIỆU USD, DWT 11464, LOA 149.41m, 1985
Tàu lạnh, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 9.418m
3
|
 |
Sold
TÀU CHỞ DẦU 889 K/L (M/T NO. 105 DONG JIN) CẦN BÁN, LOA 46.17m, 1993
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 4m
- GRT 408
|
 |
Sold
MT SCAN MASTER REF BEXT030/ NO/2015, DWT 1250, LOA 71.28m, 1972
Tàu chở dầu/hóa chất, Bắc Âu
- Chiều chìm của tàu 4.1m
|
 |
Sold
JETFERRY 1 REF BEXT029/ CYC/2015, DWT 500, LOA 95m, 1995
Tàu Ro-Ro
- Chiều chìm của tàu 3.66m
- GRT 2336
|
 |
Sold
M/V "MAMBA B" (TRƯỚC ĐÂY LÀ MAMBA REF BEXT028/ CYC/2015, DWT 7192, LOA 99.9m, 1998
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 6.314m
- GRT 4947
|
 |
Sold
TÀU KHÁCH RORO REF BEXT027/ SG /2015, DWT 5, LOA 192.5m, 1987
Tàu Ro-Ro, Địa Trung Hải
|
 |
Sold
BẾC NỔI LFC 15000T, CÓ CẦN CẨU, KR 2007 REF BEXT026/ RU /2015, 2007
Tàu kéo
- Chiều chìm của tàu 6.5m
- GRT 20900
|
 |
Sold
JASPER REF BEXT024/ CYC /2015, DWT 4, LOA 94.21m, 1983
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 6.56m
|
 |
Sold
TÀU ROPAX (ITC 10,985T) ĐÓNG NĂM 1993 REF BEXT023/ KR/2015, DWT 2269, LOA 116.798m, 1993
Tàu RoPax, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 5.412m
- GRT 5223
|
 |
Sold
WILSON EXPRESS BULK REF BEXT020/ CYC/2015, DWT 5, LOA 130.83m, 1983
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 6.16m
- GRT 6182
|
 |
Sold
M/T "EFE YAGIZ" (TRƯỚC ĐÂY LÀ SEVE REF BEXT019/ SG/2015, DWT 1, LOA 66.05m, 1998
Tàu chở dầu/hóa chất
- Chiều chìm của tàu 4.3m
- GRT 858
|
 |
Sold
TÀU CHỞ HÓA CHẤT / DẦU MT EXPLORER REF BEXT018/ SG/2015, DWT 105715, LOA 240.99m, 1999
Tàu chở dầu/hóa chất
- Chiều chìm của tàu 14.92m
- GRT 56693
|
 |
Sold
TÀU CHỞ DẦU / TÀU CUNG CẤP DẦU REF BEXT017/ SG/2015, DWT 3970, LOA 93.5m, 2012
Tàu chở dầu/hóa chất, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 5.3m
- GRT 2650
|
 |
Sold
TÀU CHỞ DẦU HAI LỚP, 300 MTNS DWT REF BEXT016/ NL/2015, LOA 37.6m, 1961
Tàu chở dầu/hóa chất, Bắc Âu
- Chiều chìm của tàu 2.26m
|
 |
Sold
TÀU TUẦN TRA BỜ BIỂN REF BEXT014/ SG/2015, LOA 14.95m, 1983
Tàu tuần tra
- Chiều chìm của tàu 0.85m
|
 |
Sold
SÀ LAN 10500DWT ĐÓNG NĂM 2011 REF BEXT013/ SG/2015, DWT 2011, LOA 106.02m, 2011
Sà lan, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 5.9m
- GRT 7611
|
 |
Sold
TÀU PHÀ ROPAX KITAKYUSHU REF BEXT012/ SG/2015, DWT 713, LOA 160m, 1992
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 13.3m
|