 |
Sold
TÀU PHÀ ROPAX OSAKA REF BEXT011/ SG/2015, DWT 713, LOA 160m, 1992
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 13.3m
|
 |
Sold
M/T AZON SEA REF BEXT008/ SG/2015, DWT 47363, LOA 182.5m, 1998
Tàu chở dầu/hóa chất
- Chiều chìm của tàu 12.2m
- GRT 27526
|
 |
Sold
M/V SILVER DRAGON REF BEXT007/ SG/2015, DWT 9345178, LOA 86.2m, 2005
Tàu chở hàng rời, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 86.2m
1
|
 |
Sold
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP HAI TẦNG, 3561DWT (ĐÓNG NĂM 1993 REF BEXT006/ KR/2015, DWT 3561, LOA 81m, 1993
Tàu chở hàng rời
- Chiều chìm của tàu 6.2m
1
|
 |
Sold
TÀU CA TỐC CA TĂNG (360 HÀNH KHÁCH, ĐÓNG NĂM 1991) REF BEXT005/ KR/2015, 1991
Tàu hai thân, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 2.5m
|
 |
Sold
TÀU KÉO ASD 3600HP ĐÓNG NĂM 2010 REF BEXT004/ KR/2015, LOA 33.65m
Tàu kéo, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 3.8m
|
 |
Sold
SÀ LAN TỰ HÀNH 65M, 2022 DWT (LOẠI LCT) REF BEXT003/ CN/2015, DWT 2022, 2009
Sà lan, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 65m
902,000
|
 |
Sold
TÀU ĐÁNH CÁ REF BEXT002/NL/2015, LOA 24.95m, 1964
Tàu kéo lưới
- Chiều chìm của tàu 2.85m
135
|
 |
Sold
REF530/TÀU LẠNH/1985-3/4383CBM/ GIÁ 2.8 TRIỆU USD, DWT 3946, LOA 92.23m, 1985
Tàu lạnh, Tây Phi
- Chiều chìm của tàu 6.568m
2
|
 |
Sold
REF502/TÀU LẠNH/1989-10/9442CBM/ GIÁ ĐỀ XUẤT, DWT 7129, LOA 146.02m, 1989
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 7.13m
|
 |
Sold
REF735/TÀU LẠNH/1992/9834CBM/ GIÁ ĐỀ XUẤT, DWT 7157, LOA 126m, 1992
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 7.766m
|
 |
Sold
REF734/TÀU LẠNH/1993-03/11170CBM/ GIÁ ĐỀ XUẤT, DWT 8033, LOA 134.02m, 1993
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 7.57m
|
 |
Sold
REF629/TÀU LẠNH/1996-03/150642CBM/ GIÁ ĐỀ XUẤT, DWT 10043, LOA 143m, 1996
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 8.46m
|
 |
Sold
REF577/TÀU LẠNH/1984-05/1458CBM/ GIÁ ĐỀ XUẤT, DWT 1153, LOA 69.7m, 1984
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 4.01m
|
 |
Sold
REF732/TÀU LẠNH/1981/5227CBM/ GIÁ ĐỀ XUẤT, DWT 5009, LOA 99.02m, 1981
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 7.4m
|
 |
Sold
REF733/TÀU LẠNH/1993/11206CBM/ GIÁ ĐỀ XUẤT, DWT 8024, LOA 134.02m, 1993
Tàu lạnh, Đông Á
- Chiều chìm của tàu 7.573m
|
 |
Sold
REF730/TÀU LẠNH/1979-04/3799CBM/ GIÁ MUA ĐỀ XUẤT, DWT 2468, LOA 81.7m, 1979
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 5.7m
|
 |
Sold
REF374/TÀU LẠNH/1979/5127CBM/ GIÁ MUA ĐỀ XUẤT, DWT 2510, LOA 101.9m, 1979
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 5.3m
|
 |
Sold
REF315/TÀU LẠNH/1970-1/2568CBM/ GIÁ MUA ĐỀ XUẤT, DWT 1835, LOA 82.85m, 1970
Tàu lạnh
- Chiều chìm của tàu 4.91m
|
 |
Sold
TNK010/TÀU CHỞ DẦU/1992/9787CBM/ GIÁ MUA ĐỀ XUẤT, DWT 9103, LOA 111.56m, 1992
Tàu chở dầu/hóa chất
- Chiều chìm của tàu 7.6123m
- GRT 4989
|