Tàu đang được bán tại Quốc gia Hàn Quốc, Cộng hòa
![]() |
M/T TBN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2026 • DWT: 1300 • LOA: 59.69m • Chiều chìm của tàu: 3.99m • GRT: 485 |
![]() |
Tàu M/V YU LIN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2010 • DWT: 5259 • LOA: 97m • Chiều chìm của tàu: 5.9m • GRT: 2976 |
|
|
|
![]() |
TÀU KÉO CẢNG 3.600 PS, CÓ SẴN ĐỀ BÁN Tàu kéo • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2026 • LOA: 35.3m • Chiều chìm của tàu: 3.3m • GRT: 198 |
![]() |
Tàu chở xe loại LCT, sức chứa 503 hành khách, đang được bán Tàu RoPax • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2015 • DWT: 320 • LOA: 74.6m • Chiều chìm của tàu: 2.5m • GRT: 642 |
![]() |
PHÀ CA TẰNG CHỞ 620 HÀNH KHÁCH, LOẠI NHANH, ĐƯỢC RAO BÁN Tàu phà • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2022 • DWT: 300 • LOA: 75.7m • Chiều chìm của tàu: 3.282m • GRT: 3320 |
![]() |
Tàu M/V YU SHUN Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2012 • DWT: 3595 • LOA: 87.33m • Chiều chìm của tàu: 6m • GRT: 2690 |
![]() |
TÀU PHÀ CHỞ XE VÀ HÀNH KHÁCH 495 NGƯỜI, CÓ SẴN ĐỂ BÁN Tàu RoPax • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2010 • DWT: 156 • LOA: 71.43m • Chiều chìm của tàu: 2m • GRT: 582 |
![]() |
Tàu M/V CHANG DA Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2005 • DWT: 2836 • LOA: 79.99m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1970 |
![]() |
BÁN TÀU CÁT 3.171 GRT Sà lan chở ô tô • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2000 • LOA: 92m • GRT: 3171 |
![]() |
M/V TBN Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2006 • DWT: 5500 • LOA: 80.4m • Chiều chìm của tàu: 7.856m • GRT: 2690 |
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG KHÔ 40.076 DWT CẦN BÁN Tàu chở hàng rời • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2025 • DWT: 40076 • LOA: 183m • Chiều chìm của tàu: 10.02m • GRT: 25268 |
![]() |
TÀU PHÁT RA 268 HÀNH KHÁCH ĐƯỢC RAO BÁN Tàu phà • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa • LOA: 34.4m • Chiều chìm của tàu: 1.6m • GRT: 128 |
![]() |
Tàu M/V KUMUH Tàu hai thân • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • LOA: 22.49m • Chiều chìm của tàu: 1.8m • GRT: 196 |
![]() |
TÀU CHỞ HÓA CHẤT 3.000 DWT CẦN BÁN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2003 • DWT: 3000 • LOA: 79.97m • Chiều chìm của tàu: 5.6m • GRT: 1460 |
![]() |
KWANGYANG SUNSHINE Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2012 • DWT: 4382 • LOA: 91.18m • Chiều chìm của tàu: 6.16m • GRT: 2709 |
![]() |
TÀU KÉO CẢNG 3.200 MÃ LỰC, ĐANG RAO BÁN Tàu kéo • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • Chiều chìm của tàu: 2.75m • GRT: 216 |
![]() |
ANGEL Tàu hai thân • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2004 • DWT: 47 • LOA: 39.98m • Chiều chìm của tàu: 2.238m • GRT: 280 |
![]() |
M/V TBN Tàu RoPax • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2008 • DWT: 459 • LOA: 62.5m • Chiều chìm của tàu: 1.7m • GRT: 307 |
![]() |
M/V DONG NI Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 3800 • LOA: 87.19m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 2640 |
![]() |
M/T TBN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2025 • DWT: 1234 • LOA: 59.69m • Chiều chìm của tàu: 3.92m • GRT: 484 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 76
