Tàu đang được bán tại Quốc gia Hàn Quốc, Cộng hòa
![]() |
TÀU PHÀ CHỞ XE VÀ HÀNH KHÁCH 692 NGƯỜI, BÁN Tàu RoPax • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2014 • LOA: 71.22m • Chiều chìm của tàu: 2.971m • GRT: 692 |
![]() |
M/V TBN Tàu Ro-Ro • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • DWT: 3330 • LOA: 167m • Chiều chìm của tàu: 5.975m • GRT: 16421 |
|
|
|
![]() |
SÀ LAN PHẲNG 5.284 DWT CÓ BẦU CHỮA HÀNG, ĐƯỢC RAO BÁN Sà lan • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1998 • DWT: 5284 • LOA: 88.5m • GRT: 4812 |
![]() |
TÀU CHỞ DẦU THÔ Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2001 • DWT: 1674 • LOA: 69.98m • Chiều chìm của tàu: 4.691m • GRT: 759 |
![]() |
Tàu chở xe loại LCT, sức chứa 155 hành khách, đang được bán Tàu RoPax • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2004 • LOA: 53.22m • GRT: 279 |
![]() |
SOL HONGKÔNG General Cargo/Multi-purpose • Đông Nam Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 11145 • LOA: 129.5m • Chiều chìm của tàu: 8.7m • GRT: 8407 |
![]() |
Tàu M/V MING DA Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • DWT: 2321 • LOA: 76.18m • Chiều chìm của tàu: 5.2m • GRT: 1452 |
![]() |
M/V TBN Tàu phà • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • DWT: 133 • LOA: 58.3m • Chiều chìm của tàu: 2.5m • GRT: 740 |
![]() |
TÀU KÉO CẢNG 3.600 MÃ LỰC, ĐANG RAO BÁN Tàu kéo • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2026 • LOA: 33.6m • Chiều chìm của tàu: 2.65m • GRT: 191 |
![]() |
Tàu chở khách và xe loại LCT, sức chứa 240 hành khách, đang được bán Tàu RoPax • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2003 • LOA: 49.34m • GRT: 255 |
![]() |
M/V TBN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • DWT: 2545 • LOA: 75.69m • Chiều chìm của tàu: 5.4m • GRT: 1430 |
![]() |
TÀU HÀNG TỔNG CỘNG 3.724 DWT ĐƯỢC RAO BÁN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1996 • DWT: 3724 • LOA: 79.3m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 1998 |
![]() |
BÁN TÀU PHÀ CHỞ XE LOẠI LCT, SỨC CHỨA 246 HÀNH KHÁCH Tàu RoPax • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • LOA: 58.5m • Chiều chìm của tàu: 1.51m • GRT: 222 |
![]() |
M/V HIROI Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1996 • DWT: 2488 • LOA: 76m • Chiều chìm của tàu: 5.4m • GRT: 1486 |
![]() |
DONG NI Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 3805 • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 264 |
![]() |
Tàu M/V TBN, tàu chở hàng tổng hợp Tàu chở hàng tuyến cố định • Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2005 • DWT: 6730 • LOA: 109.5m • Chiều chìm của tàu: 6.75m • GRT: 4562 |
![]() |
TÀU KÉO CẢNG 3.000 PS, ĐANG RAO BÁN Tàu kéo • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2026 • LOA: 31.5m • Chiều chìm của tàu: 2.7m • GRT: 180 |
![]() |
TBN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2013 • DWT: 1034 • LOA: 59.45m • Chiều chìm của tàu: 3.85m • GRT: 430 |
![]() |
M/V TBN Tàu phà • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • DWT: 3330 • LOA: 167m • Chiều chìm của tàu: 5.975m • GRT: 16421 |
![]() |
ERASMUS NINJA Tàu container • Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 34191 • LOA: 208.9m • Chiều chìm của tàu: 11.6m • GRT: 26435 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 76
