Tàu đang được bán tại Quốc gia Hàn Quốc, Cộng hòa
![]() |
TY IRIS General Cargo/Multi-purpose • Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 6448 • LOA: 99.3m • Chiều chìm của tàu: 6.7m • GRT: 4105 |
![]() |
NEPTUNE LINE General Cargo/Multi-purpose • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2005 • DWT: 8157 • LOA: 119.9m • Chiều chìm của tàu: 6.3m • GRT: 5132 |
|
|
|
![]() |
Tàu chở sản phẩm 826 DWT Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2024 • DWT: 826 • LOA: 49.9m • Chiều chìm của tàu: 3.661m • GRT: 280 |
![]() |
TBN Tàu kéo • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2018 • LOA: 31.6m • Chiều chìm của tàu: 2.8m • GRT: 181 |
![]() |
M/T TBN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1999 • DWT: 1611 • LOA: 69.92m • Chiều chìm của tàu: 4.73m • GRT: 823 |
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG LỎNG Tàu chở thực phẩm • Khu vực Singapore, Hàn Quốc, Cộng hòa 2015 • DWT: 3333 • LOA: 94.7m • Chiều chìm của tàu: 5.6m • GRT: 1652 |
![]() |
Tàu chở dầu/hóa chất Tàu chở dầu/hóa chất • Nam Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2006 • DWT: 3301 • LOA: 89.3m • Chiều chìm của tàu: 5.51m • GRT: 1984 |
![]() |
EVER FORTUNE General Cargo/Multi-purpose • Đông Nam Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1993 • DWT: 3571 • LOA: 89.45m • Chiều chìm của tàu: 5.7m • GRT: 1936 |
![]() |
PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI XE LOẠI LCT Tàu RoPax • Caribbean, Hàn Quốc, Cộng hòa 2017 • DWT: 228 • LOA: 81.93m • Chiều chìm của tàu: 2m • GRT: 712 |
![]() |
M/V TBN Tàu kéo • Caribbean, Hàn Quốc, Cộng hòa 2012 • LOA: 33.8m • Chiều chìm của tàu: 3.112m • GRT: 338 |
![]() |
Tàu chở xe loại LCT, sức chứa 293 hành khách Tàu RoPax • Toàn cầu, Hàn Quốc, Cộng hòa • DWT: 227 • LOA: 58.75m • Chiều chìm của tàu: 1.664m • GRT: 271 |
![]() |
KUMUH Tàu thi công ống ngầm • Khu vực Singapore, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • LOA: 22.49m • Chiều chìm của tàu: 1.8m • GRT: 196 |
![]() |
Tàu chở sản phẩm dầu mỏ Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Địa Trung Hải/Biển Đen, Hàn Quốc, Cộng hòa 2001 • DWT: 2042 • LOA: 75.52m • Chiều chìm của tàu: 4.581m • GRT: 748 |
![]() |
DONGHAE NO. 7 Tàu kéo • Khu vực Singapore, Hàn Quốc, Cộng hòa 2020 • LOA: 35.8m • Chiều chìm của tàu: 3.36m • GRT: 217 |
![]() |
OSUNG 3 Sà lan có phễu • Khu vực Singapore, Hàn Quốc, Cộng hòa 2018 • DWT: 4838 • LOA: 91.05m • Chiều chìm của tàu: 4.25m • GRT: 2690 |
![]() |
TBN General Cargo/Multi-purpose • Châu Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2006 • DWT: 5500 • LOA: 80.4m • Chiều chìm của tàu: 7.856m • GRT: 2690 |
![]() |
TBN General Cargo/Multi-purpose • Khu vực Singapore, Hàn Quốc, Cộng hòa 2006 • DWT: 2818 • LOA: 79.4m • Chiều chìm của tàu: 5.3m • GRT: 1544 |
![]() |
Phà nhanh, sức chứa 206 hành khách Phà chở tàu hỏa • Caribbean, Hàn Quốc, Cộng hòa 2009 • LOA: 27.64m • Chiều chìm của tàu: 1.8m • GRT: 170 |
![]() |
KWANGYANG 12 General Cargo/Multi-purpose • Khu vực Singapore, Hàn Quốc, Cộng hòa 1996 • DWT: 4139 • LOA: 85m • Chiều chìm của tàu: 5.65m • GRT: 2440 |
![]() |
OSUNG 3 Sà lan • Khu vực Singapore, Hàn Quốc, Cộng hòa 2018 • DWT: 4838 • LOA: 91.05m • Chiều chìm của tàu: 4.25m • GRT: 2690 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 76
