Tàu đang được bán tại Khu vực Đông Á
![]() |
TÀU CHỞ HÀNG TỔNG HỢP 1.800 DWT CẦN BÂN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Nhật Bản 2007 • DWT: 1800 • LOA: 74.71m • Chiều chìm của tàu: 4.32m • GRT: 499 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng RoRo, trọng tải 4.400 DWT, 1.180 mét đường lăn, đóng tại Nhật Bản năm 199⁹ – Phân cấp KR | CM1282 Tàu Ro-Ro • Đông Á 1999 • DWT: 4400 • LOA: 136.5m • Chiều chìm của tàu: 6.9m • GRT: 5900 |
|
|
|
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở hàng đa năng có cần cẩu, boong trung gian, lớp vỏ gia cố để chịu lạnh, trọng tải 8.100 DWT, đóng năm 2008 tại Trung Quốc – 2 cần cẩu 45 tấn, khả năng nâng kết hợp 90 tấn | CM1287 General Cargo/Multi-purpose • Đông Á 2008 • DWT: 8100 • LOA: 116.5m • Chiều chìm của tàu: 7m • GRT: 6600 |
![]() |
Sà lan chở hàng, dài 99m Sà lan • Đông Á, Trung Quốc 2021 • DWT: 4830 • LOA: 99.28m • Chiều chìm của tàu: 4.5m |
![]() |
HAI TÀU KÉO ASD HẠNG BV MỚI - SẴN SÀNG NGAY LẬP TỨC Tàu kéo • Đông Á, Trung Quốc 2026 • LOA: 29m • Chiều chìm của tàu: 2.8m 3,000,000 |
![]() |
Phà một thân dài 22,5mt Tàu phà • Đông Á, Nhật Bản 2003 • LOA: 22.5m • Chiều chìm của tàu: 0.9m • GRT: 45 ¥34,000,000 |
![]() |
TÀU HÀNG TỔNG CỘNG 1.830 DWT ĐƯỢC RAO BÁN Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Nhật Bản 2007 • DWT: 1830 • LOA: 74.95m • Chiều chìm của tàu: 4.37m • GRT: 499 |
![]() |
TÀU PHÁT RA 268 HÀNH KHÁCH ĐƯỢC RAO BÁN Tàu phà • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa • LOA: 34.4m • Chiều chìm của tàu: 1.6m • GRT: 128 |
![]() |
Tàu M/V KUMUH Tàu hai thân • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • LOA: 22.49m • Chiều chìm của tàu: 1.8m • GRT: 196 |
![]() |
TÀU CHỞ HÓA CHẤT 3.000 DWT CẦN BÁN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2003 • DWT: 3000 • LOA: 79.97m • Chiều chìm của tàu: 5.6m • GRT: 1460 |
![]() |
KWANGYANG SUNSHINE Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2012 • DWT: 4382 • LOA: 91.18m • Chiều chìm của tàu: 6.16m • GRT: 2709 |
![]() |
TÀU KÉO CẢNG 3.200 MÃ LỰC, ĐANG RAO BÁN Tàu kéo • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • Chiều chìm của tàu: 2.75m • GRT: 216 |
![]() |
FAN SHUN 31 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á, Trung Quốc 2010 • DWT: 3709 • LOA: 95.8m • Chiều chìm của tàu: 5.4m • GRT: 2804 |
![]() |
ANGEL Tàu hai thân • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2004 • DWT: 47 • LOA: 39.98m • Chiều chìm của tàu: 2.238m • GRT: 280 |
![]() |
M/V TBN Tàu RoPax • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2008 • DWT: 459 • LOA: 62.5m • Chiều chìm của tàu: 1.7m • GRT: 307 |
![]() |
M/T HỒNG ĐÀ HAI 10 Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Trung Quốc 2009 • DWT: 11210 • LOA: 134.5m • Chiều chìm của tàu: 7.6m • GRT: 7570 |
![]() |
M/V DONG NI Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 3800 • LOA: 87.19m • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 2640 |
![]() |
M/T TBN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2025 • DWT: 1234 • LOA: 59.69m • Chiều chìm của tàu: 3.92m • GRT: 484 |
![]() |
TÀU PHÀ CHỞ XE VÀ HÀNH KHÁCH 692 NGƯỜI, BÁN Tàu RoPax • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2014 • LOA: 71.22m • Chiều chìm của tàu: 2.971m • GRT: 692 |
![]() |
M/V TBN Tàu Ro-Ro • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • DWT: 3330 • LOA: 167m • Chiều chìm của tàu: 5.975m • GRT: 16421 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 828





