Tàu đang được bán tại Khu vực Đông Á
![]() |
RAO BÁN: Sà lan cẩu nổi MacGregor 50 tấn, đóng mới năm 2026, trọng tải 4.250 DWT – thuộc phân cấp ABS | CM1275 Tàu cẩu • Đông Á 2026 • DWT: 4250 • LOA: 68.5m |
![]() |
DONG NI Tàu chở hàng tuyến cố định • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2007 • DWT: 3805 • Chiều chìm của tàu: 6.2m • GRT: 264 |
|
|
|
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở dầu thô VLcc, trọng tải 300.000 dwt, đóng năm 2022 – đã lắp đặt bộ lọc khí thải, thuộc phân cấp ABS | cm1273 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2022 • DWT: 160 • LOA: 333m • Chiều chìm của tàu: 21.4m • GRT: 163000 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu chở dầu thô Suezmax, trọng tải 163.000 DWT, được đóng năm 2020 tại Trung Quốc - đã lắp bộ lọc khí thải, phân cấp BV | CM1272 Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á 2022 • DWT: 80 • LOA: 274m • Chiều chìm của tàu: 17.2m • GRT: 86600 |
![]() |
TÀU KÉO CẢNG 3.000 PS, ĐANG RAO BÁN Tàu kéo • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2026 • LOA: 31.5m • Chiều chìm của tàu: 2.7m • GRT: 180 |
![]() |
TBN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2013 • DWT: 1034 • LOA: 59.45m • Chiều chìm của tàu: 3.85m • GRT: 430 |
![]() |
M/V TBN Tàu phà • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1995 • DWT: 3330 • LOA: 167m • Chiều chìm của tàu: 5.975m • GRT: 16421 |
![]() |
DONG NI General Cargo/Multi-purpose • Đông Á, Nhật Bản 2017 • DWT: 3805 • LOA: 74m • Chiều chìm của tàu: 2m • GRT: 2640 |
![]() |
NEPTUNE LINE General Cargo/Multi-purpose • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2005 • DWT: 8157 • LOA: 119.9m • Chiều chìm của tàu: 6.3m • GRT: 5132 |
![]() |
LAN NING 1 General Cargo/Multi-purpose • Đông Á, Trung Quốc • DWT: 13762 • LOA: 140.19m • Chiều chìm của tàu: 7.8m • GRT: 8461 |
![]() |
Tàu chở hóa chất Tàu chở dầu/hóa chất • Đông Á, Đài Loan 2010 • DWT: 6574 • LOA: 104.95m • Chiều chìm của tàu: 6.44m • GRT: 4288 |
![]() |
Tàu chở sản phẩm 826 DWT Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2024 • DWT: 826 • LOA: 49.9m • Chiều chìm của tàu: 3.661m • GRT: 280 |
![]() |
TBN Tàu kéo • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 2018 • LOA: 31.6m • Chiều chìm của tàu: 2.8m • GRT: 181 |
![]() |
M/T TBN Tàu chở thực phẩm • Đông Á, Hàn Quốc, Cộng hòa 1999 • DWT: 1611 • LOA: 69.92m • Chiều chìm của tàu: 4.73m • GRT: 823 |
![]() |
RAO BÁN: 2 tàu kéo cảng có hệ thống đẩy Z-Drive, sức kéo 80 tấn, sản xuất năm 2022 ở Trung Quốc | CM1268 Tàu kéo • Đông Á 2022 • DWT: 80 • LOA: 42m • GRT: 850 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu cung cấp nhiên liệu hai trục, trọng tải 6.100 DWT, đóng năm 20 nhất – phân cấp DNV, kiểm tra tiếp theo tháng 7 năm 2027 | CM1267 Tàu chở nhiên liệu • Đông Á 2011 • DWT: 6100 • LOA: 92.5m • Chiều chìm của tàu: 6.7m |
![]() |
RAO BÁN: Bến nổi mới, sức chứa 10.500 TLC, dự kiến đóng năm 2026 tại Trung Quốc – thuộc phân cấp RINA | CM1266 Bến nổi • Đông Á 2026 • DWT: 10500 • LOA: 149m • Chiều chìm của tàu: 2.7m • GRT: 6000 |
![]() |
RAO BÁN: Tàu kéo hỗ trợ neo, sức kéo 55 tấn, đóng năm 2007 – đã lắp đặt hệ thống chữa cháy | CM1265 Tàu kéo cung cấp neo (AHTS) • Đông Á 2007 • DWT: 750 • LOA: 47m • GRT: 980 |
![]() |
NEPTUNE LINE 21 Tàu container • Đông Á, Cuba 2004 • DWT: 7864 • LOA: 124.5m • Chiều chìm của tàu: 6.6m • GRT: 6595 |
![]() |
THÔNG TIN TÀU RO-RO CEU, MÃ HIỆU RBE-SNP-001-100, ĐƯỢC RAO BÁN Tàu Ro-Ro • Đông Á 2022 • DWT: 10372 • LOA: 130m • Chiều chìm của tàu: 4.982m • GRT: 16593 |
Tổng số kết quả tìm thấy: 828







